單體橫造 đan thể hoành tạo Hán Việt: đan thể hoành tạo Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 體 (thể) + 橫 (hoành) + 造 (tạo)Hán Việtđan thể hoành tạoCấu tạo單 + 體 + 橫 + 造 · đan + thể + hoành + tạo nghĩa thành phần: đan + thể + hoành + tạo Nghĩa EngCihui monocoque