單體狀態 dān tǐ zhuàng tài · đan thể trạng thái Hán Việt: đan thể trạng thái · Pinyin: dān tǐ zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 體 (thể) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyindān tǐ zhuàng tàiHán Việtđan thể trạng tháiCấu tạo單 + 體 + 狀 + 態 · đan + thể + trạng + thái nghĩa thành phần: đan + thể + trạng + thái