單齒餵入 dān chǐ wèi rù · đan xỉ ủy nhập Hán Việt: đan xỉ ủy nhập · Pinyin: dān chǐ wèi rù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 齒 (xỉ) + 餵 (ủy) + 入 (nhập)Pinyindān chǐ wèi rùHán Việtđan xỉ ủy nhậpCấu tạo單 + 齒 + 餵 + 入 · đan + xỉ + ủy + nhập nghĩa thành phần: đan + xỉ + ủy + nhập