噴雲吐霧

pēn yún tǔ wù phún vân thổ vụ

Hán Việt: phún vân thổ vụ · Pinyin: pēn yún tǔ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (vân) + (thổ) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喷吐出云雾来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容抽鸦片烟或吸烟的情景。

Eng

  • Cihui 噴雲吐霧 ēnyúntǔwù f.e. 1. puff away (of a smoker) 2. belch out smoke (of a chimney/etc.)