噴出裝置 phún xuất trang trí Hán Việt: phún xuất trang trí Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 出 (xuất) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtphún xuất trang tríCấu tạo噴 + 出 + 裝 + 置 · phún + xuất + trang + trí nghĩa thành phần: phún + xuất + trang + trí Nghĩa EngCihui blowoff