喷嘴架

phún chủy giá

Hán Việt: phún chủy giá

Tổng quan

Cấu tạo: 噴 (phún) + 嘴 (chủy) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá vòi phun

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spraybar

Eng

  • Cihui spraybar

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷嘴儿 · 喷嘴 · 喷嘴干燥 · 喷嘴涂胶