喷嘴干燥

pēn zuǐ gān zàophún chủy kiền táo

Hán Việt: phún chủy kiền táo · Pinyin: pēn zuǐ gān zào

Tổng quan

Cấu tạo: 噴 (phún) + 嘴 (chủy) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sấy vòi phun

Đức

  • Handedict Düsentrocknung

Từ liên quan

Gần nghĩa

干燥无味 · 喷嘴儿 · 干燥剂 · 干燥器 · 干燥地 · 干燥室 · 干燥工 · 干燥机