喷射推进

pēn shè tuī jìnphún xạ thôi tiến

Hán Việt: phún xạ thôi tiến · Pinyin: pēn shè tuī jìn

Tổng quan

(kỹ thuật) động cơ tua bin chong chóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

載具(例如飛機、輪船等)對某一方向噴射流體(氣體或液體),利用其產生的反作用力,而朝反方向推進。參見「反作用力」條。

Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 推 (thôi) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẩy phản lực
  • Google Alex v6 phản lực
  • Tần suất từ (kỹ thuật) động cơ tua bin chong chóng
  • Biên soạn /v.p. jet propulsion

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 載具(例如飛機、輪船等)對某一方向噴射流體(氣體或液體),利用其產生的反作用力,而朝反方向推進。參見「反作用力」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi propjet

Eng

  • Cihui 噴射推進 ēnshè tuījìn n./v.p. jet propulsion
  • Tần suất từ n./v.p. jet propulsion

Đức

  • Handedict Düsenantrieb, Strahlantrieb (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

推进燃料 · 喷射器 · 喷射机 · 喷射法 · 喷射给水器 · 推进剂 · 推进力 · 推进器