喷射水泥 phún xạ thủy nê Hán Việt: phún xạ thủy nê Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Hán Việtphún xạ thủy nêTừ loạidanhCấu tạo噴 + 射 + 水 + 泥 · phún + xạ + thủy + nê nghĩa thành phần: phún + xạ + thủy + nê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xi măng phunMainlandKaggle Zh-Vi gunnitingEngCihui gunniting Từ liên quan Gần nghĩa喷射推进 · 水泥接合 · 水泥翻沫 · 喷射器 · 喷射机 · 喷射法 · 喷射给水器 · 水泥喷补枪