喷射法

phún xạ pháp

Hán Việt: phún xạ pháp

Tổng quan

bê tông phun, phun vữa, phun xi măng

Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp phun
  • Tần suất từ bê tông phun, phun vữa, phun xi măng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gunite

Eng

  • Tần suất từ gunite

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷射器 · 喷射机 · 喷射 · 喷射推进 · 喷射给水器 · 喷射出 · 喷射泵 · 喷射状