喷射泵

PHÚN DỊCH BƠM

Hán Việt: PHÚN DỊCH BƠM

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種利用流體噴射而產生吸力的泵,將高速的工作流體經由噴嘴射出,產生吸力,用於抽吸連接管道內的其他流體,依所用工作流體的種類,常見者為水噴射泵、水蒸汽噴射泵、空氣噴射泵等。

Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 泵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơm phun
  • Biên soạn jet pump M:¹tái

Eng

  • Cihui 噴射泵 ēnshèbèng n. jet pump M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷射器 · 喷射机 · 喷射法 · 喷射 · 喷射推进 · 喷射给水器 · 喷射出 · 喷射状