喷射状 phún xạ trạng Hán Việt: phún xạ trạng Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 狀 (trạng)Hán Việtphún xạ trạngTừ loạitínhCấu tạo噴 + 射 + 狀 · phún + xạ + trạng nghĩa thành phần: phún + xạ + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng phunMainlandKaggle Zh-Vi spurtingEngCihui spurting Từ liên quan Gần nghĩa喷射器 · 喷射机 · 喷射法 · 喷射 · 喷射推进 · 喷射给水器 · 喷射出 · 喷射泵