噴氣推進
phún khí thôi tiến
Hán Việt: phún khí thôi tiến · Pinyin: pēn qì tuī jìn
Tổng quan
sự đẩy đi do phản lực; sự chuyển động do phản lực
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đẩy đi do phản lực; sự chuyển động do phản lực
Hán Việt: phún khí thôi tiến · Pinyin: pēn qì tuī jìn
sự đẩy đi do phản lực; sự chuyển động do phản lực