噴氣熨斗 phún khí uất đẩu Hán Việt: phún khí uất đẩu Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 氣 (khí) + 熨 (uất) + 斗 (đẩu)Hán Việtphún khí uất đẩuCấu tạo噴 + 氣 + 熨 + 斗 · phún + khí + uất + đẩu nghĩa thành phần: phún + khí + uất + đẩu Nghĩa EngCihui puffiron