噴灑裝置 pēnsǎ zhuāngzhì · phún sái trang trí Hán Việt: phún sái trang trí · Pinyin: pēnsǎ zhuāngzhì Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 灑 (sái) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinpēnsǎ zhuāngzhìHán Việtphún sái trang tríCấu tạo噴 + 灑 + 裝 + 置 · phún + sái + trang + trí nghĩa thành phần: phún + sái + trang + trí Nghĩa EngCihui sprinkler