噴塗金屬粉 phún đồ kim chúc phấn Hán Việt: phún đồ kim chúc phấn Tổng quan như metallization Cấu tạo: 噴 (phún) + 塗 (đồ) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 粉 (phấn)Hán Việtphún đồ kim chúc phấnCấu tạo噴 + 塗 + 金 + 屬 + 粉 · phún + đồ + kim + chúc + phấn nghĩa thành phần: phún + đồ + kim + chúc + phấn Nghĩa ViệtCihui như metallization