噴珠噀玉

pēn zhū xùn yù phún châu tốn ngọc

Hán Việt: phún châu tốn ngọc · Pinyin: pēn zhū xùn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (châu) + (tốn) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口中喷出珠玉。形容口齿伶俐,文辞优美。