噴瓜苦素 phún qua khổ tố Hán Việt: phún qua khổ tố Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 瓜 (qua) + 苦 (khổ) + 素 (tố)Hán Việtphún qua khổ tốCấu tạo噴 + 瓜 + 苦 + 素 · phún + qua + khổ + tố nghĩa thành phần: phún + qua + khổ + tố Nghĩa EngCihui elaterin