噴血自污
phún huyết tự ô
Hán Việt: phún huyết tự ô · Pinyin: pēn xuè zì wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 含血喷人,却先污己口。比喻本欲恶毒地污蔑、攻击他人,结果却先害了自己。
- Tân Hoa Tự Điển 1.含血喷人,却先污己口。比喻本欲恶毒地污蔑﹑攻击他人,结果却先害了自己。
Hán Việt: phún huyết tự ô · Pinyin: pēn xuè zì wū