噴鍍金屬器 phún độ kim chúc khí Hán Việt: phún độ kim chúc khí Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 鍍 (độ) + 金 (kim) + 屬 (chúc) + 器 (khí)Hán Việtphún độ kim chúc khíCấu tạo噴 + 鍍 + 金 + 屬 + 器 · phún + độ + kim + chúc + khí nghĩa thành phần: phún + độ + kim + chúc + khí Nghĩa EngCihui metallizer