噴霧療法 phún vụ liệu pháp Hán Việt: phún vụ liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtphún vụ liệu phápCấu tạo噴 + 霧 + 療 + 法 · phún + vụ + liệu + pháp nghĩa thành phần: phún + vụ + liệu + pháp Nghĩa EngCihui nebulization