噴霧裝置 pēn wù zhuāng zhì · phún vụ trang trí Hán Việt: phún vụ trang trí · Pinyin: pēn wù zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinpēn wù zhuāng zhìHán Việtphún vụ trang tríCấu tạo噴 + 霧 + 裝 + 置 · phún + vụ + trang + trí nghĩa thành phần: phún + vụ + trang + trí