喷香鲜美

phún hương tiên mĩ

Hán Việt: phún hương tiên mĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 噴 (phún) + 香 (hương) + 鮮 (tiên) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thơm ngon
  • Biên soạn savory

Eng

  • Cihui 噴香鮮美 ènxiāngxiānměi f.e. savory

Từ liên quan

Gần nghĩa

鲜美可口 · 喷香兽 · 噴香獸