喻之以理 yù zhī yǐ lǐ · dụ chi dĩ lí Hán Việt: dụ chi dĩ lí · Pinyin: yù zhī yǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 喻 (dụ) + 之 (chi) + 以 (dĩ) + 理 (lí)Pinyinyù zhī yǐ lǐHán Việtdụ chi dĩ líCấu tạo喻 + 之 + 以 + 理 · dụ + chi + dĩ + lí nghĩa thành phần: dụ + chi + dĩ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻:晓喻,开导。用道理来开导说服人。Tân Hoa Tự Điển 喻晓喻,开导。用道理来开导说服人。