嗅探犬

xiù tàn quǎnkhứu tham khuyển

Hán Việt: khứu tham khuyển · Pinyin: xiù tàn quǎn

Tổng quan

chó đánh hơi

Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 探 (tham) + 犬 (khuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó nghiệp vụ

Eng

  • Cihui sniffer dog

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗅探器 · 嗅探