嗅覺恐怖 khứu giác khủng phố Hán Việt: khứu giác khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 覺 (giác) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtkhứu giác khủng phốCấu tạo嗅 + 覺 + 恐 + 怖 · khứu + giác + khủng + phố nghĩa thành phần: khứu + giác + khủng + phố Nghĩa EngCihui osmophobia