嗅距單位 khứu cự đan vị Hán Việt: khứu cự đan vị Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 距 (cự) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtkhứu cự đan vịCấu tạo嗅 + 距 + 單 + 位 · khứu + cự + đan + vị nghĩa thành phần: khứu + cự + đan + vị Nghĩa EngCihui olfactie