嗎乙苯派酯

mạ ất bổn phái chỉ

Hán Việt: mạ ất bổn phái chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạ) + (ất) + (bổn) + (phái) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui morpheridine