嗎啉

mǎ línMẠ LÂM

Hán Việt: MẠ LÂM · Pinyin: mǎ lín

Tổng quan

morpholine (hóa học) (từ mượn)

Cấu tạo: 嗎 (mạ) + 啉

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 morpholine
  • Tần suất từ morpholine (hóa học) (từ mượn)

Eng

  • Cihui morpholine (chemistry) (loanword)
  • Tần suất từ morpholine (chemistry) (loanword)

Đức

  • Handedict Morpholin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗎哪 · 嗎啡 · 啉凌 · 啉立 · 嗎事 · 嗎1. · 嗎2. · 吗啡中毒