嗎事

mạ sự

Hán Việt: mạ sự

Tổng quan

Việc gì thế?

Cấu tạo: 吗 (mạ) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Việc gì thế?

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假