嗑牙料嘴
hạp nha liêu chủy
Hán Việt: hạp nha liêu chủy · Pinyin: kē yá liào zuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多嘴多舌。元.王子一《誤入桃源》第三折:「我這裡道姓呼名,他那裡嗑牙料嘴。」也作「打牙訕口」、「磕牙料嘴」、「課嘴撩牙」、「訕牙閑嗑」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多嘴多舌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嗑牙嘹嘴"。 2.斗嘴;耍嘴皮子。