嗑瓜子兒 hạp qua tử nhi Hán Việt: hạp qua tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 嗑 (hạp) + 瓜 (qua) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việthạp qua tử nhiCấu tạo嗑 + 瓜 + 子 + 兒 · hạp + qua + tử + nhi nghĩa thành phần: hạp + qua + tử + nhi Nghĩa EngCihui 嗑瓜子兒 è guāzǐr v.o. crack melon seeds