嗒焉若丧

tà yān ruò sàngtháp yên nhược tang

Hán Việt: tháp yên nhược tang · Pinyin: tà yān ruò sàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

嗒焉:沮丧的样子。原指形神解体,物我皆失。后多形容懊丧的神情。

Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 焉 (yên) + 若 (nhược) + 喪 (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗒焉:沮丧的样子。原指形神解体,物我皆失。后多形容懊丧的神情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

若喪考妣 · 嗒焉自丧 · 若丧考妣