嗒焉若喪 tà yān ruò sàng · tháp yên nhược tang Hán Việt: tháp yên nhược tang · Pinyin: tà yān ruò sàng Tổng quan Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 焉 (yên) + 若 (nhược) + 喪 (tang)Pinyintà yān ruò sàngHán Việttháp yên nhược tangCấu tạo嗒 + 焉 + 若 + 喪 · tháp + yên + nhược + tang nghĩa thành phần: tháp + yên + nhược + tang