嗒然若喪
tháp nhiên nhược tang
Hán Việt: tháp nhiên nhược tang · Pinyin: tà rán ruò sàng
Tổng quan
Mặt ủ mày ê. Xem 噠 .☸
Nghĩa
Việt
- Cihui Mặt ủ mày ê. Xem 噠 .☸
Eng
- Cihui 嗒然若喪 àránruòsàng f.e. deeply despondent
Hán Việt: tháp nhiên nhược tang · Pinyin: tà rán ruò sàng
Mặt ủ mày ê. Xem 噠 .☸