嗒然若失

tháp nhiên nhược thất

Hán Việt: tháp nhiên nhược thất

Tổng quan

Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 然 (nhiên) + 若 (nhược) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất hồn
  • Biên soạn looking lost/blank

Eng

  • Cihui 嗒然若失 àránruòshī f.e. looking lost/blank

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗒然若丧 · 嗒然若喪