嗒然若失

tháp nhiên nhược thất

Hán Việt: tháp nhiên nhược thất

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (nhiên) + (nhược) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嗒然若失 àránruòshī f.e. looking lost/blank