嗒然若失 tháp nhiên nhược thất Hán Việt: tháp nhiên nhược thất Tổng quan Cấu tạo: 嗒 (tháp) + 然 (nhiên) + 若 (nhược) + 失 (thất)Hán Việttháp nhiên nhược thấtTừ loạithànhCấu tạo嗒 + 然 + 若 + 失 · tháp + nhiên + nhược + thất nghĩa thành phần: tháp + nhiên + nhược + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất hồnBiên soạn looking lost/blankEngCihui 嗒然若失 àránruòshī f.e. looking lost/blank Từ liên quan Gần nghĩa嗒然若丧 · 嗒然若喪