嗓子不好

tảng tử bất hảo

Hán Việt: tảng tử bất hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 子 (tử) + 不 (bất) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất giọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi out of voice

Eng

  • Cihui out of voice
  • Tần suất từ out of voice

Từ liên quan

Gần nghĩa

不好不坏 · 不好意思 · 不好不壞 · 不好吃的 · 不好看的 · 嗓子眼儿 · 不好不坏的 · 不好办