嗓子发哑 sǎng zi fā yǎ·tảng tử phát ách Hán Việt: tảng tử phát ách · Pinyin: sǎng zi fā yǎ Tổng quan Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 子 (tử) + 發 (phát) + 啞 (ách)Pinyinsǎng zi fā yǎHán Việttảng tử phát áchTừ loạiđộngCấu tạo嗓 + 子 + 發 + 啞 · tảng + tử + phát + ách nghĩa thành phần: tảng + tử + phát + ách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khàn giọngĐứcHandedict einen Frosch im Hals haben (V, Redew), heiser sein Từ liên quan Gần nghĩa嗓子眼儿 · 嗓子眼 · 嗓子不好 · 嗓子哑了 · 嗓子嘶哑 · 嗓子好 · 嗓子疼 · 嗓子痛