嗓子眼儿

sǎng zi yǎn rtảng tử nhãn nhi

Hán Việt: tảng tử nhãn nhi · Pinyin: sǎng zi yǎn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 嗓子眼[sǎng zi yǎn]

新华 · Tân Hoa Đại lục

嗓子

Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 子 (tử) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yết hầu
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 嗓子眼[sǎng zi yǎn]
  • Biên soạn ►See sǎngziyǎn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗓子

Eng

  • Cihui erhua variant of 嗓子眼
  • Tần suất từ ►See sǎngziyǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗓子眼 · 嗓子不好 · 嗓子发哑 · 嗓子哑了 · 嗓子嘶哑 · 嗓子好 · 嗓子疼 · 嗓子痛