嗓門沙啞

tảng môn sa ách

Hán Việt: tảng môn sa ách

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (môn) + (sa) + (ách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嗓門沙啞 ǎngmén shāyǎ v.p. have a thick voice