嗚呼歸天 ô hô quy thiên Hán Việt: ô hô quy thiên Tổng quan Cấu tạo: 嗚 (ô) + 呼 (hô) + 歸 (quy) + 天 (thiên)Hán Việtô hô quy thiênCấu tạo嗚 + 呼 + 歸 + 天 · ô + hô + quy + thiên nghĩa thành phần: ô + hô + quy + thiên Nghĩa EngCihui 嗚呼歸天 ūhūguītiān f.e. breathe out one's life