嗛而未發

xián ér wèi fā hàm nhi vị phát

Hán Việt: hàm nhi vị phát · Pinyin: xián ér wèi fā

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (nhi) + (vị) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗛:怀恨隐忍。怀恨在心而未露表露出来。