嗛而未發 xián ér wèi fā · hàm nhi vị phát Hán Việt: hàm nhi vị phát · Pinyin: xián ér wèi fā Tổng quan Cấu tạo: 嗛 (hàm) + 而 (nhi) + 未 (vị) + 發 (phát)Pinyinxián ér wèi fāHán Việthàm nhi vị phátCấu tạo嗛 + 而 + 未 + 發 · hàm + nhi + vị + phát nghĩa thành phần: hàm + nhi + vị + phát