嗜中性的 thị trung tính đích Hán Việt: thị trung tính đích Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 中 (trung) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthị trung tính đíchCấu tạo嗜 + 中 + 性 + 的 · thị + trung + tính + đích nghĩa thành phần: thị + trung + tính + đích Nghĩa EngCihui neutrophilic