嗜古不化 shì gǔ bù huà · thị cổ bất hóa Hán Việt: thị cổ bất hóa · Pinyin: shì gǔ bù huà Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 古 (cổ) + 不 (bất) + 化 (hóa)Pinyinshì gǔ bù huàHán Việtthị cổ bất hóaCấu tạo嗜 + 古 + 不 + 化 · thị + cổ + bất + hóa nghĩa thành phần: thị + cổ + bất + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「食古不化」。見「食古不化」條。