嗜器官性 thị khí quan tính Hán Việt: thị khí quan tính Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 器 (khí) + 官 (quan) + 性 (tính)Hán Việtthị khí quan tínhCấu tạo嗜 + 器 + 官 + 性 · thị + khí + quan + tính nghĩa thành phần: thị + khí + quan + tính Nghĩa EngCihui organophilism