嗜左成癖 thị tả thành phích Hán Việt: thị tả thành phích Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 左 (tả) + 成 (thành) + 癖 (phích)Hán Việtthị tả thành phíchCấu tạo嗜 + 左 + 成 + 癖 · thị + tả + thành + phích nghĩa thành phần: thị + tả + thành + phích Nghĩa EngCihui 嗜左成癖 hìzuǒchéngpǐ f.e. be strongly left-minded