嗜性成癖 shì xìng chéng pǐ · thị tính thành phích Hán Việt: thị tính thành phích · Pinyin: shì xìng chéng pǐ Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 性 (tính) + 成 (thành) + 癖 (phích)Pinyinshì xìng chéng pǐHán Việtthị tính thành phíchCấu tạo嗜 + 性 + 成 + 癖 · thị + tính + thành + phích nghĩa thành phần: thị + tính + thành + phích