嗜殺成性

shì shā chéng xìng thị sát thành tính

Hán Việt: thị sát thành tính · Pinyin: shì shā chéng xìng

Tổng quan

khát máu

Cấu tạo: (thị) + (sát) + (thành) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khát máu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗜:爱好。好杀人成了习性。形容极端凶残。
  • Tân Hoa Tự Điển 嗜爱好∶杀人成了习性。形容极端凶残。

Eng

  • CC-CEDICT bloodthirsty
  • Cihui 嗜殺成性 hìshāchéngxìng f.e. bloodthirsty