嗜權好名

thị quyền hảo danh

Hán Việt: thị quyền hảo danh

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (quyền) + (hảo) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嗜權好名 hìquánhàomíng f.e. be greedy for honor and power